| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 570,60 | +694,23% | -5,706% | -0,122% | +0,20% | 7,64 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 337,36 | +410,46% | -3,374% | -0,014% | +0,08% | 8,38 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 311,29 | +378,74% | -3,113% | +0,001% | -0,22% | 3,45 Tr | -- | |
BLINEA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT | 134,73 | +163,93% | -1,347% | -0,005% | +0,10% | 2,33 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 126,20 | +153,55% | -1,262% | -0,031% | +0,33% | 1,43 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 122,70 | +149,29% | -1,227% | -0,472% | +0,98% | 2,39 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 107,16 | +130,38% | -1,072% | -0,181% | +0,53% | 4,45 Tr | -- | |
BWCT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT | 104,41 | +127,03% | -1,044% | +0,005% | -0,21% | 941,86 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 98,46 | +119,80% | -0,985% | -0,256% | +1,07% | 1,63 Tr | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 78,50 | +95,51% | -0,785% | +0,005% | -0,25% | 1,31 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 75,61 | +91,99% | -0,756% | -0,007% | +0,19% | 771,75 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 75,36 | +91,69% | -0,754% | -0,064% | +0,11% | 1,59 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 73,07 | +88,91% | -0,731% | -0,033% | +0,17% | 1,39 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 40,43 | +49,19% | -0,404% | -0,014% | +0,18% | 1,28 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 37,54 | +45,67% | -0,375% | -0,044% | +0,06% | 379,94 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 29,65 | +36,07% | -0,296% | -0,047% | +0,24% | 12,15 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 29,33 | +35,69% | -0,293% | +0,001% | -0,02% | 1,46 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 27,12 | +32,99% | -0,271% | -0,012% | +0,19% | 8,06 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 24,70 | +30,05% | -0,247% | -0,032% | +0,15% | 499,25 N | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 24,18 | +29,41% | -0,242% | -0,019% | +0,12% | 1,91 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 23,17 | +28,19% | -0,232% | -0,001% | +0,19% | 201,30 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 21,96 | +26,72% | -0,220% | -1,417% | +1,72% | 3,23 Tr | -- | |
BZRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT | 20,48 | +24,92% | -0,205% | -0,011% | +0,03% | 7,85 Tr | -- | |
BALLO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT | 20,29 | +24,68% | -0,203% | +0,005% | -0,03% | 1,09 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 20,20 | +24,58% | -0,202% | -0,011% | +0,11% | 9,09 Tr | -- |